Tiền thu được theo máy và theo ngày. Đổi ngày là số liệu tự cập nhật.
Theo máy
Giấy đã in / còn lại tính từ lần nạp giấy gần nhất (cài ở Thiết bị). Cột Hôm nay và Cả tháng không phụ thuộc bộ lọc ngày.
Theo phương thức
| Phương thức | Giao dịch | Đã nhận | Yêu cầu |
|---|
Chi tiết giao dịch
Thực thu = Tiền mặt + Chuyển khoản + Thu hộ. Cách xếp cột
Mã có ghi chú “Khuyến Mãi” vào Giảm giá; “Khách Thanh Toán Tiền Mặt” vào Tiền mặt; “Khách chuyển khoản ngân hàng” vào Chuyển khoản; ghi chú khác vào Mã khác (phân loại lại ở Danh sách mã). Thu hộ: tiền khách chuyển qua SePay/PayOS trên máy.
Các lượt chụp của khách. Bấm một session để xem, tải ảnh hoặc mở gallery khách.
Session gần đây
| Ảnh | Thời gian | Máy | Sự kiện | Session | Số ảnh | Trạng thái |
|---|
Ảnh khách đồng ý chia sẻ
Chi tiết session
Ảnh ghép
Video
Ảnh lẻ và ảnh chụp lại
Mã đã tạo xem ở .
Tạo mã voucher
Ghi chú thêm không phân loại doanh thu — mã dùng chúng sẽ vào cột Mã khác.
Mã đã tạo xem ở .
Tạo mã loyalty
Mọi voucher và mã loyalty đã phát. Mã chưa phân loại tính vào cột Mã khác ở Doanh thu.
Danh sách mã
| STT | Mã | Loại mã | Giá trị | Trạng thái | Thời gian hiệu lực | Ghi chú | Người tạo | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) |
Gửi frame PNG xuống máy chụp. Máy offline sẽ tự nhận khi có mạng lại.
Tải frame lên
Frame đã gửi
| Thời gian | Máy | Frame | Trạng thái | Lỗi |
|---|
Gửi bộ lọc màu (LUT .cube) xuống máy chụp, kèm ảnh minh họa cho khách chọn.
Tải filter lên
Filter trên máy
| Ảnh | Tên | File cube | Yêu thích | Cập nhật |
|---|
Lịch sử đồng bộ
| Thời gian | Máy | Filter | Thao tác | Trạng thái | Lỗi |
|---|
Hình nền (ảnh hoặc video MP4) cho từng màn hình trên máy chụp.
Màn hình
Lịch sử đồng bộ
| Thời gian | Máy | Mode | Màn hình | Thao tác | Trạng thái | Lỗi |
|---|
Kênh nhận tiền và bảng giá của từng máy. Lưu xong, máy nhận cấu hình ở lần đồng bộ kế tiếp.
Kênh thanh toán
Phương thức & cách tính tiền
Tắt “Thanh toán theo frame” sẽ dùng giá cố định theo số ảnh in ở bảng giá bên dưới.
Giá ảnh cắt 5x15
| Lựa chọn | Số lượng | Giá | Giảm | Bật |
|---|
Giá ảnh lớn 10x15
| Lựa chọn | Số lượng | Giá | Giảm | Bật |
|---|
Giá theo nhóm frame (mode3)
| Nhóm frame | Giá / bản |
|---|
Lịch sử đồng bộ
| Thời gian | Máy | Mode | Trạng thái | Lỗi |
|---|
Đổi tên máy để dễ nhận ra trong báo cáo. Mỗi lần thay giấy, bấm “Nạp giấy” và nhập số tờ vừa nạp — hệ thống tự trừ theo số tờ in.
Máy chụp
| Tên máy | Chi nhánh | Giấy in | Trạng thái |
|---|
Mỗi chi nhánh có máy, nhân viên và cổng đăng nhập riêng.
Thêm chi nhánh
Danh sách chi nhánh
| Tên | Máy | Nhân viên | Cổng đăng nhập nhân viên | Tạo lúc |
|---|
Hệ thống cấp mã nhân viên (NV1, NV2…) riêng cho từng chi nhánh. Nhân viên đăng nhập ở cổng của chi nhánh bằng mã đó và mật khẩu.
Thêm nhân viên
Danh sách nhân viên
| Mã | Tên | Vai trò | Chi nhánh | Quyền được cấp | Thêm lúc |
|---|
Tên, logo và màu nền hiện trên trang ảnh khách mở bằng mã QR. Trang quản trị luôn giữ màu chuẩn.
Xem trước trang khách
Nhận diện
Duyệt yêu cầu mở khóa từ máy chụp bằng điện thoại, không cần đọc mật khẩu cho nhân viên.
Yêu cầu mở khóa
Trên máy chụp, mở hộp thoại yêu cầu mật khẩu rồi chọn quét mã QR. Dùng điện thoại quét mã đó — trình duyệt sẽ mở thẳng trang này kèm yêu cầu chờ duyệt.
Lịch sử mở khóa
| Thời gian | Máy | Mục đích | Người duyệt | Vai trò | Trạng thái |
|---|